Thư viện phục vụ Thứ 2 - Thứ 7
(Nghỉ Chủ nhật & Lễ)
 Phòng Đọc 
Thứ 2 - Thứ 6: 8h - 18h
Thứ 7: 8h - 11h
 Phòng Mượn
Thứ 2 - Thứ 6:  
7h30 - 11h30 & 14h - 18h
Liên kết website :
Số người truy cập: 437477
Đang online: 21
[ Đăng ngày: 28/11/2018 ]
BẢNG QUY ĐỔI ĐIỂM CÁC KỲ THI TIẾNG ANH QUỐC TẾ
TOEIC
TOEFL
IELTS
CAMBRIDGE
EXAM
CEFR
PAPER CBT IBT
0 - 250
0 - 310 0 - 30 0 - 8 0 - 1.0
310 - 343 33 - 60 9 / 18 1.0 - 1.5 A1
255 - 400
347 - 393 63 - 90 19 - 29 2.0 - 2.5 A1
397 - 433
93 - 120
30 - 40
3.0 - 3.5
KET (IELTS 3.0) A2
PET (IELTS 3.5) B1(IELTS 3.5)
405 - 600
437 - 473 123 - 150 41 - 52 4 PET B1
477 - 510
153 - 180
53 - 64
4.5 - 5.0
PET (IELTS 4.5) B1(IELTS 4.5)
FCE (IELTS 5.0) B2(IELTS 5.0)
605 - 780
513 - 547 183 - 210 65 - 78 5.5 - 6.0 FCE B2
550 - 587 213 - 240 79 - 95 6.5 - 7.0 CAE C1
785 - 990 590 - 677 243 - 300 96 - 120 7.5 - 9.0 CPE C2
TOP SCORE TOP SCORE TOP SCORE TOP SCORE TOP SCORE TOP SCORE TOP LEVEL
990 677 300 120 9.0 100 C2

CÁC TIN KHÁC